lưu loát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trôi chảy, mạch lạc, không vấp váp: Dùng để miêu tả cách diễn đạt bằng lời nói hoặc văn viết một cách dễ dàng, thông suốt, không bị ngắt quãng hoặc lúng túng.
- Thuần thục, nhuần nhuyễn: Chỉ sự thành thạo, dễ dàng trong việc sử dụng một ngôn ngữ hoặc kỹ năng diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy nói tiếng Việt rất lưu loát. (Cách phát âm và diễn đạt của cô ấy trôi chảy, dễ hiểu.)
- Bài văn của anh ấy viết lưu loát và giàu cảm xúc. (Bài văn có lời văn mạch lạc, trôi chảy.)
- Sau nhiều năm sinh sống ở nước ngoài, anh ấy có thể giao tiếp lưu loát bằng tiếng bản địa. (Anh ấy giao tiếp bằng ngôn ngữ đó một cách thành thạo, tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trình bày lưu loát": diễn đạt một vấn đề một cách rõ ràng, mạch lạc và tự tin trước đám đông.
- Thí sinh đã trình bày lưu loát quan điểm của mình trước hội đồng giám khảo.
- "phát âm lưu loát": nói với cách phát âm rõ ràng, đúng ngữ điệu và không bị vấp.
- Mục tiêu của tôi là có thể phát âm lưu loát như người bản xứ.
Biến thể và từ gần giống
- Trôi chảy (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất liên tục, không bị gián đoạn của lời nói hoặc văn bản.
- Cuộc hội thoại diễn ra một cách trôi chảy.
- Mạch lạc (tính từ): Nhấn mạnh đến tính logic, rõ ràng và có sự liên kết chặt chẽ giữa các ý.
- Bài phát biểu của cô ấy rất mạch lạc và thuyết phục.
- Nhuần nhuyễn (tính từ): Nhấn mạnh sự thuần thục, thành thạo do luyện tập nhiều.
- Anh ấy sử dụng phần mềm một cách nhuần nhuyễn.
Từ đồng nghĩa
- Thông thạo: Giỏi, am hiểu sâu về một lĩnh vực, đặc biệt là ngôn ngữ.
- Thuần thục: Thành thạo, điêu luyện do đã trải qua quá trình rèn luyện.
Từ trái nghĩa
- Ứ ớ: Nói không ra lời, bị ngắt quãng vì xúc động hoặc lúng túng.
- Vấp váp: Nói hoặc diễn đạt một cách không trôi chảy, hay bị ngắt quãng, sai sót.
- Lủng củng: (Văn nói) Dùng để chỉ lời nói hoặc câu văn thiếu mạch lạc, rời rạc, khó hiểu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ăn nói lưu loát: Có khả năng diễn đạt bằng lời nói một cách rõ ràng, trôi chảy và có sức thuyết phục.
- Nhờ ăn nói lưu loát, cô ấy rất phù hợp với công việc đàm phán.
- Văn hay chữ tốt: Thành ngữ chỉ người có khả năng viết văn trôi chảy, đẹp đẽ (có thể liên quan đến ý nghĩa "văn lưu loát").
- Trôi chảy trong cách diễn ý: Văn lưu loát; Ăn nói lưu loát.